Nghĩa tiếng Việt
có thể uống được, an toàn để uống
Đừng chỉ tra "drinkable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a drink) suitable or safe for consuming
Câu ví dụ
The homemade lemonade is freshly prepared and perfectly drinkable on a hot summer day .
Nước chanh tự làm được chuẩn bị tươi mới và hoàn toàn có thể uống được vào một ngày hè nóng nực.
Luyện tập
"drinkable" nghĩa là gì?