replaceable

/ˌɹiˈpɫeɪsəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể thay thế, có thể thay thế được
🎯
Đừng chỉ tra "replaceable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
capable of being exchanged or substituted
✏️
Câu ví dụ
The missing button on the shirt is replaceable with a spare one from the sewing kit .
Chiếc cúc áo bị thiếu trên áo sơ mi có thể thay thế bằng một chiếc dự phòng từ bộ may vá.
✅
Luyện tập

"replaceable" nghĩa là gì?