Nghĩa tiếng Việt
có thể thay thế, có thể thay thế được
Đừng chỉ tra "replaceable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
capable of being exchanged or substituted
Câu ví dụ
The missing button on the shirt is replaceable with a spare one from the sewing kit .
Chiếc cúc áo bị thiếu trên áo sơ mi có thể thay thế bằng một chiếc dự phòng từ bộ may vá.
Luyện tập
"replaceable" nghĩa là gì?