separable
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
có thể tách rời, có thể tháo rời
Đừng chỉ tra "separable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to be divided or disassembled into distinct parts or components
Câu ví dụ
The separable attachments on the vacuum cleaner allow it to be used for different cleaning tasks .
Các phụ kiện có thể tách rời trên máy hút bụi cho phép sử dụng nó cho các nhiệm vụ làm sạch khác nhau.
Luyện tập
"separable" nghĩa là gì?