separable

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể tách rời, có thể tháo rời
🎯
Đừng chỉ tra "separable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to be divided or disassembled into distinct parts or components
✏️
Câu ví dụ
The separable attachments on the vacuum cleaner allow it to be used for different cleaning tasks .
Các phụ kiện có thể tách rời trên máy hút bụi cho phép sử dụng nó cho các nhiệm vụ làm sạch khác nhau.
✅
Luyện tập

"separable" nghĩa là gì?