reusable

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể tái sử dụng, dùng lại được nhiều lần
🎯
Đừng chỉ tra "reusable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to be used again multiple times
✏️
Câu ví dụ
The reusable cotton pads are washable and can be used for makeup removal or skincare .
Miếng bông tái sử dụng có thể giặt được và có thể sử dụng để tẩy trang hoặc chăm sóc da.
✅
Luyện tập

"reusable" nghĩa là gì?