Nghĩa tiếng Việt
có thể tái chế
Đừng chỉ tra "recyclable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to be processed or converted into new products after its initial use
Câu ví dụ
Paper products , such as newspapers and magazines , are recyclable and can be turned into new paper .
Các sản phẩm giấy, chẳng hạn như báo và tạp chí, có thể tái chế và có thể được biến thành giấy mới.
Luyện tập
"recyclable" nghĩa là gì?