recyclable

/ɹiˈsaɪkɫəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể tái chế
🎯
Đừng chỉ tra "recyclable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to be processed or converted into new products after its initial use
✏️
Câu ví dụ
Paper products , such as newspapers and magazines , are recyclable and can be turned into new paper .
Các sản phẩm giấy, chẳng hạn như báo và tạp chí, có thể tái chế và có thể được biến thành giấy mới.
✅
Luyện tập

"recyclable" nghĩa là gì?