sustainable

/səˈsteɪnəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bền vững, lâu dài
🎯
Đừng chỉ tra "sustainable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to continue for a long period of time
✏️
Câu ví dụ
The city invested in sustainable transportation options like bike lanes and public transit to reduce traffic congestion .
Thành phố đã đầu tư vào các phương tiện giao thông bền vững như làn đường dành cho xe đạp và giao thông công cộng để giảm ùn tắc giao thông.
✅
Luyện tập

"sustainable" nghĩa là gì?