disposable

/dɪˈspoʊzəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dùng một lần, có thể vứt đi
🎯
Đừng chỉ tra "disposable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
meant to be thrown away after being used
✏️
Câu ví dụ
The disposable cup is made of paper and can be easily thrown away after use .
Ly dùng một lần được làm bằng giấy và có thể dễ dàng vứt đi sau khi sử dụng.
✅
Luyện tập

"disposable" nghĩa là gì?