unusable

/ənˈjuzəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể sử dụng, vô dụng
🎯
Đừng chỉ tra "unusable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not able to be used or accessed effectively, typically due to damage, malfunction, or impracticality
✏️
Câu ví dụ
The expired driver 's license was unusable for identification purposes .
Giấy phép lái xe đã hết hạn không thể sử dụng được cho mục đích nhận dạng.
✅
Luyện tập

"unusable" nghĩa là gì?