Nghĩa tiếng Việt
không thể sử dụng, vô dụng
Đừng chỉ tra "unusable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not able to be used or accessed effectively, typically due to damage, malfunction, or impracticality
Câu ví dụ
The expired driver 's license was unusable for identification purposes .
Giấy phép lái xe đã hết hạn không thể sử dụng được cho mục đích nhận dạng.
Luyện tập
"unusable" nghĩa là gì?