downstream

/ˈdaʊnˈstɹim/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hạ lưu, xuôi dòng
🎯
Đừng chỉ tra "downstream" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
situated or moving in the direction of the flow of a stream or current
✏️
Câu ví dụ
The downstream side of the dam is where the water flows out .
Phía hạ lưu của đập là nơi nước chảy ra.
✅
Luyện tập

"downstream" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Direction