Nghĩa tiếng Việt
hạ lưu, xuôi dòng
Đừng chỉ tra "downstream" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
situated or moving in the direction of the flow of a stream or current
Câu ví dụ
The downstream side of the dam is where the water flows out .
Phía hạ lưu của đập là nơi nước chảy ra.
Luyện tập
"downstream" nghĩa là gì?