oblique

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chéo, đường chéo
🎯
Đừng chỉ tra "oblique" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
positioned diagonally or at an angle, without being parallel or perpendicular
✏️
Câu ví dụ
The oblique path of the comet led astronomers to study its trajectory .
Con đường chéo của sao chổi đã khiến các nhà thiên văn nghiên cứu quỹ đạo của nó.
✅
Luyện tập

"oblique" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Direction