Nghĩa tiếng Việt
chéo, đường chéo
Đừng chỉ tra "oblique" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
positioned diagonally or at an angle, without being parallel or perpendicular
Câu ví dụ
The oblique path of the comet led astronomers to study its trajectory .
Con đường chéo của sao chổi đã khiến các nhà thiên văn nghiên cứu quỹ đạo của nó.
Luyện tập
"oblique" nghĩa là gì?