Nghĩa tiếng Việt
đang đến gần, sắp tới
Đừng chỉ tra "oncoming" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
moving toward a particular place or person
Câu ví dụ
She quickly moved out of the path of the oncoming train .
Cô ấy nhanh chóng di chuyển ra khỏi đường đi của đoàn tàu đang tới.
Luyện tập
"oncoming" nghĩa là gì?