oncoming

/ˈɔnˌkəmɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đang đến gần, sắp tới
🎯
Đừng chỉ tra "oncoming" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
moving toward a particular place or person
✏️
Câu ví dụ
She quickly moved out of the path of the oncoming train .
Cô ấy nhanh chóng di chuyển ra khỏi đường đi của đoàn tàu đang tới.
✅
Luyện tập

"oncoming" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Direction