comfort

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự thoải mái, sự an ủi
🎯
Đừng chỉ tra "comfort" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a state of being free from pain, worry, or other unpleasant feelings
✏️
Câu ví dụ
He took comfort in knowing that he had done everything he could to help his friend during a difficult time .
Anh ấy tìm thấy sự an ủi khi biết rằng mình đã làm tất cả những gì có thể để giúp đỡ bạn mình trong thời điểm khó khăn.
✅
Luyện tập

"comfort" nghĩa là gì?