Nghĩa tiếng Việt
sự thoải mái, sự an ủi
Đừng chỉ tra "comfort" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a state of being free from pain, worry, or other unpleasant feelings
Câu ví dụ
He took comfort in knowing that he had done everything he could to help his friend during a difficult time .
Anh ấy tìm thấy sự an ủi khi biết rằng mình đã làm tất cả những gì có thể để giúp đỡ bạn mình trong thời điểm khó khăn.
Luyện tập
"comfort" nghĩa là gì?