calmness

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự bình tĩnh, sự thanh thản
🎯
Đừng chỉ tra "calmness" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a state of feeling peaceful and relaxed, without being upset or anxious
✏️
Câu ví dụ
Meditation and mindfulness practices can promote a state of inner calmness and serenity .
Thiền và các thực hành chánh niệm có thể thúc đẩy trạng thái bình tĩnh và thanh thản nội tâm.
✅
Luyện tập

"calmness" nghĩa là gì?