Nghĩa tiếng Việt
một cách thảm hại, một cách tai hại
Đừng chỉ tra "disastrously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in an extremely unsuccessful or unfortunate way
Câu ví dụ
The military campaign ended disastrously, with significant losses and no strategic gains .
Chiến dịch quân sự kết thúc thảm khốc, với tổn thất đáng kể và không có lợi ích chiến lược.
Luyện tập
"disastrously" nghĩa là gì?