Nghĩa tiếng Việt
nghịch lý thay, một cách nghịch lý
Đừng chỉ tra "paradoxically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that seems opposite to what one would expect
Câu ví dụ
Paradoxically, her fear of failure became the driving force behind her remarkable success .
Nghịch lý thay, nỗi sợ thất bại của cô ấy đã trở thành động lực thúc đẩy thành công đáng kể của cô ấy.
Luyện tập
"paradoxically" nghĩa là gì?