irretrievably

/ˌɪɹəˈtɹivəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể lấy lại được, vĩnh viễn
🎯
Đừng chỉ tra "irretrievably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that cannot be regained or recovered
✏️
Câu ví dụ
The confidential information was leaked , leading to irretrievably damaged reputations .
Thông tin bí mật bị rò rỉ, dẫn đến những danh tiếng bị tổn hại không thể khôi phục.
✅
Luyện tập

"irretrievably" nghĩa là gì?