inefficiently

/ˌɪnɪˈfɪʃəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách không hiệu quả
🎯
Đừng chỉ tra "inefficiently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that wastes time, resources, or effort
✏️
Câu ví dụ
Due to poor organization , the project team worked inefficiently, causing delays in project completion .
Do tổ chức kém, nhóm dự án đã làm việc không hiệu quả, gây ra sự chậm trễ trong việc hoàn thành dự án.
✅
Luyện tập

"inefficiently" nghĩa là gì?