destructively

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách phá hoại, với ý định gây hại
💡
Definition (English)
with the intent of causing harm
✏️
Câu ví dụ
The construction project proceeded destructively, causing disruption to the local ecosystem and natural habitats .
Dự án xây dựng tiến hành một cách phá hoại, gây ra sự gián đoạn cho hệ sinh thái địa phương và môi trường sống tự nhiên.
Luyện tập

"destructively" nghĩa là gì?