problematically

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách có vấn đề
🎯
Đừng chỉ tra "problematically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that presents difficulties or challenges
✏️
Câu ví dụ
The team 's communication breakdown occurred problematically, hindering project progress .
Sự đứt gãy trong giao tiếp của nhóm xảy ra một cách có vấn đề, cản trở tiến độ dự án.
✅
Luyện tập

"problematically" nghĩa là gì?