unavoidably

/ˌənəˈvɔɪdəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách không thể tránh khỏi, tất yếu
🎯
Đừng chỉ tra "unavoidably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that cannot be prevented or escaped
✏️
Câu ví dụ
Changes in weather conditions unavoidably affect outdoor events , sometimes leading to cancellations .
Những thay đổi trong điều kiện thời tiết không thể tránh khỏi ảnh hưởng đến các sự kiện ngoài trời, đôi khi dẫn đến hủy bỏ.
✅
Luyện tập

"unavoidably" nghĩa là gì?