Nghĩa tiếng Việt
một cách không thể tránh khỏi, tất yếu
Đừng chỉ tra "unavoidably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that cannot be prevented or escaped
Câu ví dụ
Changes in weather conditions unavoidably affect outdoor events , sometimes leading to cancellations .
Những thay đổi trong điều kiện thời tiết không thể tránh khỏi ảnh hưởng đến các sự kiện ngoài trời, đôi khi dẫn đến hủy bỏ.
Luyện tập
"unavoidably" nghĩa là gì?