partial

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một phần, không hoàn toàn
🎯
Đừng chỉ tra "partial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
involving only a part of something
✏️
Câu ví dụ
His recovery from the injury was only partial, and he still experienced pain when moving .
Sự phục hồi của anh ấy sau chấn thương chỉ là một phần, và anh ấy vẫn cảm thấy đau khi di chuyển.
✅
Luyện tập

"partial" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Entirety