Nghĩa tiếng Việt
một phần, không hoàn toàn
Đừng chỉ tra "partial" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
involving only a part of something
Câu ví dụ
His recovery from the injury was only partial, and he still experienced pain when moving .
Sự phục hồi của anh ấy sau chấn thương chỉ là một phần, và anh ấy vẫn cảm thấy đau khi di chuyển.
Luyện tập
"partial" nghĩa là gì?