deck chair
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
ghế bãi biển, ghế xếp
Đừng chỉ tra "deck chair" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of folding chair designed for outdoor use, typically with a frame of wood or metal and a fabric or canvas seat and back that can be adjusted to recline
Câu ví dụ
We packed a couple of deck chairs for our trip to the lake .
Chúng tôi đã đóng gói một vài ghế bãi biển cho chuyến đi đến hồ.
Luyện tập
"deck chair" nghĩa là gì?