coffee table

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bàn cà phê, bàn trà
🎯
Đừng chỉ tra "coffee table" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a low table, often placed in a living room, on which magazines, cups, etc. can be placed
✏️
Câu ví dụ
They gathered around the coffee table to play board games on a rainy day .
Họ tụ tập quanh bàn cà phê để chơi trò chơi bàn vào một ngày mưa.
✅
Luyện tập

"coffee table" nghĩa là gì?