davenport

/ˈdævənˌpɔɹt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bàn viết nhỏ có mặt nghiêng, bàn viết có ngăn kéo
🎯
Đừng chỉ tra "davenport" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of small writing desk with a slanted top that opens to reveal a flat writing surface and drawers or compartments for storage
✅
Luyện tập

"davenport" nghĩa là gì?