shocking

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gây sốc, kinh ngạc
💡
Definition (English)
unexpected or extreme enough to cause intense surprise or disbelief
✏️
Câu ví dụ
His shocking behavior at the party surprised all of his friends .
Hành vi gây sốc của anh ấy tại bữa tiệc đã làm tất cả bạn bè của anh ấy ngạc nhiên.
Luyện tập

"shocking" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Evocation