shocking
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
gây sốc, kinh ngạc
Definition (English)
unexpected or extreme enough to cause intense surprise or disbelief
Câu ví dụ
His shocking behavior at the party surprised all of his friends .
Hành vi gây sốc của anh ấy tại bữa tiệc đã làm tất cả bạn bè của anh ấy ngạc nhiên.
Luyện tập
"shocking" nghĩa là gì?