Nghĩa tiếng Việt
nhục nhã, xấu hổ
Đừng chỉ tra "humiliating" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing someone to feel embarrassed or degraded, often in front of others
Câu ví dụ
Forgetting his lines on stage was a humiliating moment .
Quên lời thoại trên sân khấu là một khoảnh khắc nhục nhã.
Luyện tập
"humiliating" nghĩa là gì?