humiliating

/hjuˈmɪɫiˌeɪtɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhục nhã, xấu hổ
🎯
Đừng chỉ tra "humiliating" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing someone to feel embarrassed or degraded, often in front of others
✏️
Câu ví dụ
Forgetting his lines on stage was a humiliating moment .
Quên lời thoại trên sân khấu là một khoảnh khắc nhục nhã.
✅
Luyện tập

"humiliating" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Evocation