excruciating

/ɪksˈkɹuʃiˌeɪtɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dữ dội, kinh khủng
🎯
Đừng chỉ tra "excruciating" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing extreme pain or discomfort
✏️
Câu ví dụ
The athlete pushed through the excruciating fatigue to cross the finish line .
Vận động viên vượt qua sự mệt mỏi dữ dội để vượt qua vạch đích.
✅
Luyện tập

"excruciating" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Evocation