Nghĩa tiếng Việt
dữ dội, kinh khủng
Đừng chỉ tra "excruciating" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing extreme pain or discomfort
Câu ví dụ
The athlete pushed through the excruciating fatigue to cross the finish line .
Vận động viên vượt qua sự mệt mỏi dữ dội để vượt qua vạch đích.
Luyện tập
"excruciating" nghĩa là gì?