Nghĩa tiếng Việt
ghế bành, ghế tựa
Đừng chỉ tra "armchair" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a chair with side supports for the arms and a comfortable backrest, often used for relaxation or reading
Câu ví dụ
The living room had a cozy armchair and a matching sofa .
Phòng khách có một chiếc ghế bành ấm cúng và một chiếc ghế sofa phù hợp.
Luyện tập
"armchair" nghĩa là gì?