armchair

/ˈɑɹmˌtʃɛɹ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ghế bành, ghế tựa
🎯
Đừng chỉ tra "armchair" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a chair with side supports for the arms and a comfortable backrest, often used for relaxation or reading
✏️
Câu ví dụ
The living room had a cozy armchair and a matching sofa .
Phòng khách có một chiếc ghế bành ấm cúng và một chiếc ghế sofa phù hợp.
✅
Luyện tập

"armchair" nghĩa là gì?