dad

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bố, cha
🎯
Đừng chỉ tra "dad" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an informal way of calling our father
✏️
Câu ví dụ
When I was a child , my dad used to tell me bedtime stories every night .
Khi tôi còn nhỏ, bố tôi thường kể chuyện cho tôi nghe mỗi tối trước khi đi ngủ.
✅
Luyện tập

"dad" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 301 - 325 Nouns