cupboard

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tủ bếp, tủ đựng thức ăn
🎯
Đừng chỉ tra "cupboard" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a piece of furniture with shelves and doors, usually built into a wall, designed for storing things like foods, dishes, etc.
✏️
Câu ví dụ
They decided to install a new cupboard in the pantry for extra storage .
Họ quyết định lắp đặt một tủ mới trong phòng đựng thức ăn để có thêm chỗ lưu trữ.
✅
Luyện tập

"cupboard" nghĩa là gì?