Nghĩa tiếng Việt
một cách có ý thức, có ý thức
Đừng chỉ tra "consciously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that someone is mentally aware of and able to regulate
Câu ví dụ
I consciously recognized the fear in his eyes only after replaying the moment in my mind .
Tôi có ý thức nhận ra nỗi sợ hãi trong mắt anh ấy chỉ sau khi phát lại khoảnh khắc đó trong tâm trí mình.
Luyện tập
"consciously" nghĩa là gì?