Nghĩa tiếng Việt
tự nguyện, một cách tự nguyện
Đừng chỉ tra "voluntarily" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
willingly and by one's own choice, without being compelled or forced
Câu ví dụ
He left the club voluntarily rather than being expelled .
Anh ấy rời câu lạc bộ tự nguyện chứ không bị trục xuất.
Luyện tập
"voluntarily" nghĩa là gì?