voluntarily

/ˌvɑɫənˈtɛɹəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tự nguyện, một cách tự nguyện
🎯
Đừng chỉ tra "voluntarily" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
willingly and by one's own choice, without being compelled or forced
✏️
Câu ví dụ
He left the club voluntarily rather than being expelled .
Anh ấy rời câu lạc bộ tự nguyện chứ không bị trục xuất.
✅
Luyện tập

"voluntarily" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Intention and Resolution