Nghĩa tiếng Việt
tự mãn, tự đắc
Đừng chỉ tra "complacent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
overly satisfied or content with one's current situation or achievements, often to the point of neglecting potential risks or improvements
Câu ví dụ
The team 's early lead in the game made them complacent, leading to a surprise comeback by the opposing team .
Lợi thế sớm của đội trong trận đấu khiến họ tự mãn, dẫn đến sự trở lại bất ngờ của đội đối phương.
Luyện tập
"complacent" nghĩa là gì?