narcissistic

/ˌnɑɹsɪˈsɪstɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tự yêu bản thân, ích kỷ
🎯
Đừng chỉ tra "narcissistic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having an excessive interest in oneself, often accompanied by a lack of empathy for others
✏️
Câu ví dụ
Living with a narcissistic partner was emotionally draining , as they were incapable of considering anyone else 's feelings .
Sống chung với một người bạn đời ái kỷ rất mệt mỏi về mặt cảm xúc, vì họ không có khả năng quan tâm đến cảm xúc của người khác.
✅
Luyện tập

"narcissistic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Personal Traits