Nghĩa tiếng Việt
tự yêu bản thân, ích kỷ
Đừng chỉ tra "narcissistic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having an excessive interest in oneself, often accompanied by a lack of empathy for others
Câu ví dụ
Living with a narcissistic partner was emotionally draining , as they were incapable of considering anyone else 's feelings .
Sống chung với một người bạn đời ái kỷ rất mệt mỏi về mặt cảm xúc, vì họ không có khả năng quan tâm đến cảm xúc của người khác.
Luyện tập
"narcissistic" nghĩa là gì?