Nghĩa tiếng Việt
non nớt, chưa phát triển đầy đủ
Đừng chỉ tra "immature" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not fully developed mentally or emotionally, often resulting in behaviors or reactions that are childish
Câu ví dụ
He realized his reaction was immature and apologized for his outburst .
Anh ấy nhận ra phản ứng của mình là non nớt và xin lỗi vì sự bùng nổ của mình.
Luyện tập
"immature" nghĩa là gì?