end table
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
bàn nhỏ đầu giường, bàn nhỏ cạnh ghế sofa
Đừng chỉ tra "end table" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small table that is often situated next to a sofa or other furniture
Câu ví dụ
He knocked over the lamp on the end table when he reached for his phone .
Anh ấy làm đổ chiếc đèn trên bàn nhỏ khi với lấy điện thoại.
Luyện tập
"end table" nghĩa là gì?