end table

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bàn nhỏ đầu giường, bàn nhỏ cạnh ghế sofa
🎯
Đừng chỉ tra "end table" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small table that is often situated next to a sofa or other furniture
✏️
Câu ví dụ
He knocked over the lamp on the end table when he reached for his phone .
Anh ấy làm đổ chiếc đèn trên bàn nhỏ khi với lấy điện thoại.
✅
Luyện tập

"end table" nghĩa là gì?