Nghĩa tiếng Việt
mascara, son mi
Đừng chỉ tra "mascara" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a black make-up used to lengthen or darken the eyelashes
Câu ví dụ
The makeup artist recommended a volumizing mascara for fuller lashes .
Nghệ sĩ trang điểm đã đề nghị một loại mascara tạo độ dày cho lông mi đầy đặn hơn.
Luyện tập
"mascara" nghĩa là gì?