shaving cream
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
kem cạo râu, bọt cạo râu
Đừng chỉ tra "shaving cream" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
special product applied to one's face or other body parts before shaving
Câu ví dụ
She bought a can of shaving cream for her husband .
Cô ấy đã mua một lon kem cạo râu cho chồng mình.
Luyện tập
"shaving cream" nghĩa là gì?