Nghĩa tiếng Việt
một cách thận trọng, cẩn thận
Đừng chỉ tra "gingerly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a very careful or cautious manner, especially to avoid harm or discomfort
Câu ví dụ
They gingerly lifted the injured bird from the ground .
Họ nhẹ nhàng nhặt con chim bị thương lên từ mặt đất.
Luyện tập
"gingerly" nghĩa là gì?