gingerly

/ˈdʒɪndʒɝɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách thận trọng, cẩn thận
🎯
Đừng chỉ tra "gingerly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a very careful or cautious manner, especially to avoid harm or discomfort
✏️
Câu ví dụ
They gingerly lifted the injured bird from the ground .
Họ nhẹ nhàng nhặt con chim bị thương lên từ mặt đất.
✅
Luyện tập

"gingerly" nghĩa là gì?