antisemitic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bài Do Thái, chống Do Thái
🎯
Đừng chỉ tra "antisemitic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to attitudes, actions, or beliefs that discriminate against or show hostility towards Jewish people
✏️
Câu ví dụ
Online forums often attract antisemitic trolls who spread hateful rhetoric and conspiracy theories .
Các diễn đàn trực tuyến thường thu hút những kẻ troll bài Do Thái lan truyền lời lẽ hận thù và thuyết âm mưu.
✅
Luyện tập

"antisemitic" nghĩa là gì?