Nghĩa tiếng Việt
tự chủ, thực vật
Đừng chỉ tra "autonomic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to bodily functions that occur automatically, without conscious effort or control
Câu ví dụ
The fight-or-flight response is an example of an autonomic reaction to perceived threat .
Phản ứng chiến đấu hoặc bỏ chạy là một ví dụ về phản ứng tự động đối với mối đe dọa được nhận thức.
Luyện tập
"autonomic" nghĩa là gì?