Nghĩa tiếng Việt
thuộc về hành vi, liên quan đến hành vi
Đừng chỉ tra "behavioral" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to actions or conduct, particularly in terms of psychology or observable behavior
Câu ví dụ
Understanding behavioral cues can improve communication in relationships .
Hiểu các tín hiệu hành vi có thể cải thiện giao tiếp trong các mối quan hệ.
Luyện tập
"behavioral" nghĩa là gì?