behavioral

/biˈheɪvjɝəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc về hành vi, liên quan đến hành vi
🎯
Đừng chỉ tra "behavioral" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to actions or conduct, particularly in terms of psychology or observable behavior
✏️
Câu ví dụ
Understanding behavioral cues can improve communication in relationships .
Hiểu các tín hiệu hành vi có thể cải thiện giao tiếp trong các mối quan hệ.
✅
Luyện tập

"behavioral" nghĩa là gì?