Nghĩa tiếng Việt
tiềm thức, vô thức
Đừng chỉ tra "subconscious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
operating below conscious awareness, influencing thoughts and actions
Câu ví dụ
Subconscious memories can resurface during hypnosis .
Những ký ức tiềm thức có thể trỗi dậy trong quá trình thôi miên.
Luyện tập
"subconscious" nghĩa là gì?