subconscious

/səbˈkɑnʃəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiềm thức, vô thức
🎯
Đừng chỉ tra "subconscious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
operating below conscious awareness, influencing thoughts and actions
✏️
Câu ví dụ
Subconscious memories can resurface during hypnosis .
Những ký ức tiềm thức có thể trỗi dậy trong quá trình thôi miên.
✅
Luyện tập

"subconscious" nghĩa là gì?