neurotic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc chứng loạn thần kinh, có tính thần kinh
💡
Definition (English)
displaying patterns of thought, behavior, or emotion typical of neurosis
✏️
Câu ví dụ
Neurotic habits often stem from underlying anxiety .
Những thói quen thần kinh thường bắt nguồn từ sự lo lắng tiềm ẩn.
Luyện tập

"neurotic" nghĩa là gì?