Nghĩa tiếng Việt
thiền định, làm dịu
Đừng chỉ tra "meditative" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to help one feel calm, focused, and thoughtful
Câu ví dụ
Support groups include meditative sessions for depression .
Các nhóm hỗ trợ bao gồm các buổi thiền định cho bệnh trầm cảm.
Luyện tập
"meditative" nghĩa là gì?