meditative

/ˈmɛdəˌteɪtɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiền định, làm dịu
🎯
Đừng chỉ tra "meditative" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to help one feel calm, focused, and thoughtful
✏️
Câu ví dụ
Support groups include meditative sessions for depression .
Các nhóm hỗ trợ bao gồm các buổi thiền định cho bệnh trầm cảm.
✅
Luyện tập

"meditative" nghĩa là gì?