psychotic

/ˌsaɪˈkɑtɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tâm thần, loạn trí
🎯
Đừng chỉ tra "psychotic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a mental condition) affecting brain processes so severely that makes one unable to tell the difference between reality and fantasy
✏️
Câu ví dụ
Psychotic episodes may be triggered by stress or substance abuse .
Các cơn loạn thần có thể được kích hoạt bởi căng thẳng hoặc lạm dụng chất.
✅
Luyện tập

"psychotic" nghĩa là gì?