Nghĩa tiếng Việt
tâm thần, loạn trí
Đừng chỉ tra "psychotic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a mental condition) affecting brain processes so severely that makes one unable to tell the difference between reality and fantasy
Câu ví dụ
Psychotic episodes may be triggered by stress or substance abuse .
Các cơn loạn thần có thể được kích hoạt bởi căng thẳng hoặc lạm dụng chất.
Luyện tập
"psychotic" nghĩa là gì?