avoidant
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
tránh né, lảng tránh
Đừng chỉ tra "avoidant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the tendency to actively avoid or evade specific situations, emotions, or responsibilities due to discomfort or fear
Câu ví dụ
Avoidant behavior can stem from fear or anxiety about potential outcomes.
Hành vi tránh né có thể bắt nguồn từ nỗi sợ hãi hoặc lo lắng về những kết quả tiềm năng.
Luyện tập
"avoidant" nghĩa là gì?