avoidant

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tránh né, lảng tránh
🎯
Đừng chỉ tra "avoidant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the tendency to actively avoid or evade specific situations, emotions, or responsibilities due to discomfort or fear
✏️
Câu ví dụ
Avoidant behavior can stem from fear or anxiety about potential outcomes.
Hành vi tránh né có thể bắt nguồn từ nỗi sợ hãi hoặc lo lắng về những kết quả tiềm năng.
✅
Luyện tập

"avoidant" nghĩa là gì?