as well
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
cũng, ngoài ra
Đừng chỉ tra "as well" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in addition to something else
Câu ví dụ
You should invite your parents as well to the event .
Bạn nên mời cha mẹ của mình cũng đến sự kiện.
Luyện tập
"as well" nghĩa là gì?