as well

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cũng, ngoài ra
🎯
Đừng chỉ tra "as well" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in addition to something else
✏️
Câu ví dụ
You should invite your parents as well to the event .
Bạn nên mời cha mẹ của mình cũng đến sự kiện.
✅
Luyện tập

"as well" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Unity and Autonomy