ankle

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mắt cá chân, khớp mắt cá chân
🎯
Đừng chỉ tra "ankle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the joint that connects the foot to the leg
✏️
Câu ví dụ
He sprained his ankle during the basketball game .
Anh ấy bị bong gân mắt cá chân trong trận bóng rổ.
✅
Luyện tập

"ankle" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Face and Body