Nghĩa tiếng Việt
mắt cá chân, khớp mắt cá chân
Đừng chỉ tra "ankle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the joint that connects the foot to the leg
Câu ví dụ
He sprained his ankle during the basketball game .
Anh ấy bị bong gân mắt cá chân trong trận bóng rổ.
Luyện tập
"ankle" nghĩa là gì?