belly button

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rốn, lỗ rốn
🎯
Đừng chỉ tra "belly button" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the small round hole in the front of a human stomach
✏️
Câu ví dụ
The newborn 's umbilical cord was carefully cut , leaving a tiny belly button.
Dây rốn của em bé sơ sinh đã được cắt cẩn thận, để lại một cái rốn nhỏ.
✅
Luyện tập

"belly button" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Face and Body