belly button
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
rốn, lỗ rốn
Đừng chỉ tra "belly button" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the small round hole in the front of a human stomach
Câu ví dụ
The newborn 's umbilical cord was carefully cut , leaving a tiny belly button.
Dây rốn của em bé sơ sinh đã được cắt cẩn thận, để lại một cái rốn nhỏ.
Luyện tập
"belly button" nghĩa là gì?